huynh đệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anh em: Chỉ mối quan hệ giữa những người con trai cùng cha mẹ, hoặc mở rộng ra là tình cảm gắn bó thân thiết như anh em ruột thịt.
- Tình anh em: Chỉ tình cảm, sự gắn kết và trách nhiệm giữa những người được coi là anh em với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Họ sống với nhau chan hòa, đầy tình huynh đệ. (Họ sống với nhau hòa thuận, tràn đầy tình anh em.)
- Tinh thần "huynh đệ" là một nét đẹp trong văn hóa truyền thống. (Tinh thần "anh em" là một nét đẹp trong văn hóa truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tình huynh đệ": cụm từ cố định, nhấn mạnh đến tình cảm, sự gắn bó và nghĩa vụ giữa anh em.
- Trong hoạn nạn, tình huynh đệ càng được thể hiện rõ. (Trong lúc hoạn nạn, tình anh em càng được thể hiện rõ ràng.)
- "nghĩa huynh đệ": nhấn mạnh đến đạo lý, trách nhiệm và chữ "nghĩa" trong quan hệ anh em.
- Câu chuyện ấy là một bài ca đẹp về nghĩa huynh đệ. (Câu chuyện ấy là một bài ca đẹp về đạo nghĩa anh em.)
Biến thể và từ gần giống
- Huynh trưởng (danh từ): người anh cả, người đứng đầu trong nhóm anh em hoặc trong một tổ chức (như Gia đình Phật tử).
- Đệ huynh (danh từ): cách gọi khác của anh em, thường dùng trong văn chương cổ.
- Bằng hữu (danh từ): bạn bè, mối quan hệ thân thiết nhưng không nhất thiết là anh em ruột.
Từ đồng nghĩa
- Anh em: từ thuần Việt, nghĩa tương đương, dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- Bào huynh/bào đệ (danh từ): anh ruột/em ruột, thường dùng trong văn chương cổ, trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Huynh đệ như thủ túc": Anh em như tay với chân, ví von về sự gắn bó khăng khít, thiết yếu và hỗ trợ lẫn nhau.
- Ông bà ta dạy "huynh đệ như thủ túc", phải biết yêu thương đùm bọc nhau. (Ông bà ta dạy "anh em như tay với chân", phải biết yêu thương đùm bọc lẫn nhau.)
- "Huynh hữu huynh đệ, đệ hữu đệ huynh": Anh có anh em, em có em anh (tức là anh phải ra anh, em phải ra em), nói về trách nhiệm và đạo lý của mỗi người trong quan hệ anh em.
- dt. Anh em: tình huynh đệ.